| STT | Vần | Tên tiếng Việt | Tên Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa | Ghi chú |
| A | AN | - 安 |
Ān
| An toàn | Xem chi tiết | |
| A | ANH | – 英 | yīng | Anh hùng | ||
| A | Á | - 亚 | Yà | Châu Á | ||
| A | ÁNH | - 映 | Yìng | Ánh lửa | Xem chi tiết | |
| A | ẢNH | - 影 | Yǐng | Ảo ảnh | Xem chi tiết | |
| Â | ÂN | - 恩 | Ēn | Ân trời | Xem chi tiết | |
| Â | ẤN | - 印 | Yìn | Ấn tín | Xem chi tiết | |
| Â | ẨN | - 隐 | Yǐn | Ẩn dật | Xem chi tiết | |
| B | BA | - 波 | Bō | Phong ba | Xem chi tiết | |
| B | BÁ | - 伯 | Bó | Hùng bá | Xem chi tiết | |
| B | BÁCH | - 百 | Bǎi | Bách nghệ | Xem chi tiết | |
| B | BẠCH | - 白 | Bái | Bạch nhật | Xem chi tiết | |
| B | BẢO | - 宝 | Bǎo | Bảo bối | Xem chi tiết | |
| B | BẮC | – 北 | Běi | Phương Bắc | Xem chi tiết | |
| B | BẰNG | - 冯 | Féng | Họ BẰNG | Xem chi tiết | |
| B | BÍCH | - 碧 | Bì | Ngọc | Xem chi tiết | |
| B | BIÊN | - 边 | Biān | Biên thùy | Xem chiết tiết | |
| B | BÌNH | – 平 | Píng | Hòa bình | Xem chi tiết | |
| B | BÍNH | - 柄 | Bǐng | Bính quyền | Xem chiết tiết | |
| B | BỐI | - 贝 | Bèi | Bối rối | Xem chiết tiết | |
| B | BÙI | – 裴 | Péi | Bùi tai | Xem chi tiết | |
| C | CAO | - 高 | Gāo | Cao quý | Xem chi tiết | |
| C | CẢNH | - 景 | Jǐng | Cảnh quan | Xem chi tiết | |
| C | CHÁNH | - 正 | Zhèng | Chính diện | Xem chi tiết | |
| C | CHÂU | - 朱 | Zhū | Châu báu | Xem chi tiết | |
| C | CHI | – 芝 | Zhī | Chi ma (mè rừng) | Xem chi tiết | |
| C | CHÍ | - 志 | Zhì | Chí khí | Xem chi tiết | |
| C | CHIẾN | – 战 | Zhàn | Chiến đấu | Xem chi tiết | |
| C | CHIỂU | - 沼 | Zhǎo |
Chiểu trạch
(Đất có nhiều ao)
| Xem chi tiết | |
| C | CHINH | - 征 | Zhēng | Chinh Chiến | Xem chi tiết | |
| C | CHÍNH | - 正 | Zhèng | Chính diện | Xem chi tiết | |
| C | CHỈNH | - 整 | Zhěng | Hoàn chỉnh | Xem chi tiết | |
| C | CHUẨN | - 准 | Zhǔn | Tiêu chuẩn | Xem chi tiết | |
| C | CHUNG | - 终 | Zhōng | Chung kết | Xem chi tiết | |
| C | CHÚNG | - 众 | Zhòng | Chúng sinh | Xem chi tiết | |
| C | CÔNG | - 公 | Gōng | Công trạng | Xem chi tiết | |
| C | CUNG | - 工 | Gōng | Cung điện | Xem chi tiết | |
| C | CƯỜNG | - 强 | Qiáng | Hùng Cường | Xem chi tiết | |
| C | CỬU | - 九 | Jiǔ | Cửu thập (số 9) | Xem chi tiết | |
| D | DANH | – 名 | Míng | Công danh | Xem chi tiết | |
| D | DẠ | - 夜 | Yè |
Dạ với nghĩa là
đêm, tối (Dạ
minh châu)
| Xem chi tiết | |
| D | DIỆP | - 叶 | Yè | Ngọc diệp | Xem chiết tiết | |
| D | DIỆU | - 妙 | Miào | Kỳ diệu | Xem chi tiết | |
| D | DOANH | - 嬴 | Yíng | Tên họ | Xem chi tiết | |
| D | DOÃN | - 尹 | Yǐn |
Doãn là một
chức vụ cũ
của chế độ
phong kiến
Trung Hoa
| Xem chi tiết | |
| D | DỤC | - 育 | Yù | Dưỡng dục | Xem chi tiết | |
| D | DUNG | - 蓉 | Róng | Phù dung | Xem chi tiết | |
| D | DŨNG | - 勇 | Yǒng | Dũng cảm | Xem chi tiết | |
| D | DUY | – 维 | Wéi | Duy tân | Xem chi tiết | |
| D | DUYÊN | - 缘 | Yuán | Duyên phận | Xem chi tiết | |
| D | DỰ | - 吁 | Xū | Dự báo | Xem chi tiết | |
| D | DƯƠNG | - 羊 | Yáng | Dương gian | Xem chi tiết | |
| D | DƯƠNG | - 杨 | Yáng |
Dương thụ
Dương liễu
Họ Dương
| Xem chi tiết | |
| D | DƯỠNG | - 养 | Yǎng | Dưỡng dục | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐẠI | - 大 | Dà | Đại cát | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐÀO | - 桃 | Táo | Hoa đào | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐAN | - 丹 | Dān | Linh đan | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐAM | - 担 | Dān |
Đam nhiệm
(gánh vác trách nhiệm)
| Xem chi tiết | |
| Đ | ĐÀM | - 谈 | Tán | Đàm đạo | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐẢM | - 担 | Dān | Đảm đang | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐẠM | - 淡 | Dàn | Đạm bạc | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐẮC | - 得 | De | Tự đắc | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐĂNG | – 登 | Dēng | Đăng đàn | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐĂNG | - 灯 | Dēng | Hải Đăng | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐẶNG | - 邓 | Dèng | Họ Đặng | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐÍCH | - 嫡 | Dí | Đích tôn | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐỊCH | - 狄 | Dí | Họ Địch | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐINH | - 丁 | Dīng | Họ Đinh | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐÌNH | - 庭 | Tíng | Gia đình | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐỊNH | - 定 | Dìng | Kiên định | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐIỀM | - 恬 | Tián | Điềm đạm | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐIỂM | - 点 | Diǎn | Thí điểm | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐIỀN | - 田 | Tián | Điền trang | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐIỆN | - 电 | Diàn | Điện đàm | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐIỆP | - 蝶 | Dié | Hồ điệp (con bướm) | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐOAN | - 端 | Duān | Đoan chính | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐÔ | - 都 | Dōu | Đô đốc | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐỖ | - 杜 | Dù | Họ Đỗ | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐÔN | - 惇 | Dūn | Đôn Hậu | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐỒNG | – 仝 | Tóng | Đồng lòng | Xem chi tiết | |
| Đ | ĐỨC | - - 德 | Dé | Đức hạnh | Xem chi tiết | |
| G | GẤM | – 錦 | Jǐn | Gấm vóc | Xem chi tiết | |
| G | GIA | - 嘉 | Jiā | Gia tộc | Xem chi tiết | |
| G | GIANG | - 江 | Jiāng | Giang sơn | Xem chi tiết | |
| G | GIAO | - 交 | Jiāo | Xã giao | Xem chi tiết | |
| G | GIÁP | - 甲 | Jiǎ | Can đầu tiên | Xem chi tiết | |
| Q | QUAN | - 关 | Guān | Quan ải | Xem chi tiết | |
| H | HÀ | - 何 | Hé | Hà dùng làm tên người | Xem chi tiết | |
| H | HẠ | - 夏 | Xià | Hạ môn | Xem chi tiết | |
| H | HẢI | - 海 | Hǎi | Hải phận | Xem chi tiết | |
| H | HÀN | - 韩 | Hán | Họ Hàn | Xem chi tiết | |
| H | HẠNH | - 行 | Xíng | Đức hạnh | Xem chi tiết | |
| H | HẢO | - 好 | Hǎo | Hòa hảo | Xem chi tiết | |
| H | HẠO | - 昊 | Hào |
Hạo thiên
(bầu trời bao la)
| Xem chi tiết | |
| H | HẰNG | - 姮 | Héng | Hằng Nga | Xem chi tiết | |
| H | HÂN | - 欣 | Xīn | Hân hạnh | Xem chi tiết | |
| H | HẬU | - 后 | hòu | Hoa hậu | Xem chi tiết | |
| H | HIÊN | - 萱 | Xuān | Hoa hiên (kim châm) | Xem chi tiết | |
| H | HIỀN | - 贤 | Xián | Hiền từ | Xem chi tiết | |
| H | HIỆN | - 现 | Xiàn | Hiện thân | Xem chi tiết | |
| H | HIỂN | - 显 | Xiǎn | Hiển linh | Xem chi tiết | |
| H | HIỆP | - 侠 | Xiá | Hiệp khách | Xem chi tiết | |
| H | HIẾU | - 孝 | Xiào | Hiếu thuận | Xem chi tiết | |
| H | HINH | - 馨 | Xīn |
Hinh hương đào chúc
(Đốt hương khấn vái)
| Xem chi tiết | |
| H | HOA | - 花 | Huā | Bông Hoa | Xem chi tiết | |
| H | HÒA | Hé | Hòa thuận | Xem chi tiết | ||
| H | HÓA | - 化 | Huà | Biến hóa | Xem chi tiết | |
| H | HỎA | - 火 | Huǒ | Thủy hỏa | Xem chi tiết | |
| H | HỌC | - 学 | Xué | Học hành | Xem chi tiết | |
| H | HOÀI | - 怀 | Huái | Hoài niệm | Xem chi tiết | |
| H | HOAN | - 欢 | Huan | Hoan nghênh | Xem chi tiết | |
| H | HOÁN | - 奂 | Huàn | Dồi dào, vui tươi | Xem chi tiết | |
| H | HOẠN | - 宦 | Huàn | Hoạn quan | Xem chi tiết | |
| H | HOÀN | - 环 | Huán | Kim Hoàn | Xem chi tiết | |
| H | HOÀNG | - 黄 | Huáng |
Hoàng dùng làm
họ, tên người
| Xem chi tiết | |
| H | HỒ | - 胡 | Hú | Tên họ | Xem chi tiết | |
| H | HỒNG | - 红 | Hóng | Hông ngọc, màu đỏ | Xem chi tiết | |
| H | HỢP | - 合 | Hé | Hòa Hợp | Xem chi tiết | |
| H | HỢI | - 亥 | Hài | Tuổi Hợi | Xem chi tiết | |
| H | HUÂN | - 勋 | Xūn | Huân chương | Xem chi tiết | |
| H | HUẤN | - 训 | Xun | Giáo huấn | Xem chi tiết | |
| H | HÙNG | - 雄 | Xióng | Anh Hùng | Xem chi tiết | |
| H | HUY | - 辉 | Huī | Huy hoàng | Xem chi tiết | |
| H | HUYỀN | - 玄 | Xuán | Huyền diệu | Xem chi tiết | |
| H | HUỲNH | - 黄 | Huáng |
Hoàng dùng làm
họ, tên người
| Xem chi tiết | |
| H | HUYNH | - 兄 | Xiōng | Huynh đệ | Xem chi tiết | |
| H | HƯNG | - 兴 | Xìng | Hưng Thịnh | Xem chi tiết | |
| H | HƯƠNG | - 香 | Xiāng | Hương hoa | Xem chi tiết | |
| H | HỮU | - 友 | You | Tả hửu (bên phải) | Xem chi tiết | |
| K | KIM | - 金 | Jīn | Kim loại | Xem chi tiết | |
| K | KIÊN | Xem chi tiết | ||||
| K | KIỀU | Xem chi tiết | ||||
| K | KIỆT | - 杰 | Jié | Hào kiệt | Xem chi tiết | |
| K | KHA | - 轲 | Kē |
Tên Kha,
(Mạnh Kha là tên
của thầy Mạnh Tử)
| Xem chi tiết | |
| K | KHANH | Xem chi tiết | ||||
| K | KHÁI | Xem chi tiết | ||||
| K | KHÁI | Xem chi tiết | ||||
| K | KHÁNH | - 庆 | Qìng | Quốc khánh | Xem chi tiết | |
| K | KHIÊM | Xem chi tiết | ||||
| K | KHIỂM | Xem chi tiết | ||||
| K | KHIẾM | Xem chi tiết | ||||
| K | KHOA | – 科 | Kē | Khoa thi | Xem chi tiết | |
| K | KHÓA | Xem chi tiết | ||||
| K | KHÔI | - 魁 | Kuì | Khôi ngô | Xem chi tiết | |
| K | KHUÊ | - 圭 | Guī | Sao Khuê | Xem chi tiết | |
| K | KỲ | - 淇 | Qí |
Kỳ băng tâm,
tên một dòng
sông của TQ
| Xem chi tiết | |
| K | KỲ | Xem chi tiết | ||||
| L | LÃ | Xem chi tiết | ||||
| L | LẠC | Xem chi tiết | ||||
| L | LAI | Xem chi tiết | ||||
| L | LẠI | - 赖 | Lài | Ỷ lại | Xem chi tiết | |
| L | LAN | - 兰 | Lán | Hoa Lan | Xem chi tiết | |
| L | LÃNH | - 领 | Lǐng | Lãnh đạo | Xem chi tiết | |
| L | LÂN | Xem chi tiết | ||||
| L | LÂM | - 林 | Lín | Thiếu lâm | Xem chi tiết | |
| L | LÊ | - 黎 | Lí | Họ Lê | Xem chi tiết | |
| L | LỄ | - 礼 | Lǐ | Lễ nghĩa | Xem chi tiết | |
| L | LỆ | Xem chi tiết | ||||
| L | LI | - 犛 | Máo, Lí |
Một loại bò đen
Tây Tạng
| Xem chi tiết | |
| L | LINH | - 泠 | Líng | Linh thiêng | Xem chi tiết | |
| L | LĨNH | Xem chi tiết | ||||
| L | LIÊN | - 莲 | Lián | Hoa sen | Xem chi tiết | |
| L | LIÊM | Xem chi tiết | ||||
| L | LOAN | Xem chi tiết | ||||
| L | LONG | - 龙 | Lóng | Long phụng | Xem chi tiết | |
| L | LỘC | Xem chi tiết | ||||
| L | LỢI | Xem chi tiết | ||||
| L | LUÂN | - 伦 | Lún | Luân lý | Xem chi tiết | |
| L | LUYẾN | Xem chi tiết | ||||
| L | LUYỆN | Xem chi tiết | ||||
| L | LỰC | Xem chi tiết | ||||
| L | LƯU | Xem chi tiết | ||||
| L | LY | - 璃 | Lí | Hoa Lưu Ly | Xem chi tiết | |
| L | LÝ | - 李 | Li | Họ Lý | Xem chi tiết | |
| M | MÃ | Xem chi tiết | ||||
| M | MẠC | Xem chi tiết | ||||
| M | MAI | - 梅 | Méi | Hoa mai | Xem chi tiết | |
| M | MẠNH | – 孟 | Mèng | Mạnh khỏe | Xem chi tiết | |
| M | MIÊN | Xem chi tiết | ||||
| M | MỊCH | - 幂 | Mi |
Che lấp
Mù mịt
| Xem chi tiết | |
| M | MINH | - 明 | Míng | Quang minh | Xem chi tiết | |
| M | MỔ | - 剖 | Pōu | Mổ xẻ | Xem chi tiết | |
| M | MỘC | Xem chi tiết | ||||
| M | MƠ | Xem chi tiết | ||||
| M | MY | - 嵋 | Méi | Núi Nga My | Xem chi tiết | |
| M | MỸ – MĨ | - 美 | Měi | Mĩ miều | Xem chi tiết | |
| N | NA | Xem chi tiết | ||||
| N | NAM | - 南 | Nán | Phương nam | Xem chi tiết | |
| N | NHA | Xem chi tiết | ||||
| N | NHANH | |||||
| N | NHÃ | Xem chi tiết | ||||
| N | NHẬT | - 日 | Rì | Nhật nguyệt | Xem chi tiết | |
| N | NHÂN | - 人 | Rén | Nhân nghĩa | Xem chi tiết | |
| N | NHẪN | Xem chi tiết | ||||
| N | NHI | - 儿 | Er | Thiếu nhi | Xem chi tiết | |
| N | NHIÊN | - 然 | Rán | Tự nhiên | Xem chi tiết | |
| N | NHUNG | Xem chi tiết | ||||
| N | NHƯ | - 如 | Rú | Như vậy | Xem chi tiết | |
| N | NINH | - 娥 | É | Thiên nga | Xem chi tiết | |
| N | NGA | Xem chi tiết | ||||
| N | NGÂN | - 银 | Yín | Ngân hàng | Xem chi tiết | |
| N | NGHĨA | Xem chi tiết | ||||
| N | NGHI | Xem chi tiết | ||||
| N | NGHIÊM | Xem chi tiết | ||||
| N | NGỌC | - 玉 | Yù | Ngọc ngà | Xem chi tiết | |
| N | NGÔ | - 吴 | Wú | Họ Ngô | Xem chi tiết | |
| N | NGỘ | - 悟 | Wù | Giác ngộ | Xem chi tiết | |
| N | NGUYÊN | - 原 | Yuán | Căn nguyên | Xem chi tiết | |
| N | NGUYỄN | -阮 | Ruǎn | Họ Nguyễn | Xem chi tiết | |
| N | NGUYỆN | Xem chi tiết | ||||
| N | NGUYỆT | Xem chi tiết | ||||
| N | NỮ | – 女 | Nǚ | Nữ nhi | Xem chi tiết | |
| O | OANH | Xem chi tiết | ||||
| Ô | ÔNG | Xem chi tiết | ||||
| P | PHAN | - 藩 | Fān | Họ PHAN | Xem chi tiết | |
| P | PHẠM | - 范 | Fàn | Họ Phạm | Xem chi tiết | |
| P | PHÁP | Xem chi tiết | ||||
| P | PHI | -菲 | Fēi | Phương phi | Xem chi tiết | |
| P | PHỈ | Xem chi tiết | ||||
| P | PHONG | - 峰 | Fēng | Đỉnh | Xem chi tiết | |
| P | PHONG | - 风 | Fēng |
Gió
Đông phong
| Xem chi tiết | |
| P | PHÚ | - 富 | Fù | Phú quý | Xem chi tiết | |
| P | PHÙ | - 扶 | Fú | Phù trợ | ||
| P | PHƯƠNG | - 芳 | Fāng | Phương hướng | Xem chi tiết | |
| P | PHÚC | Xem chi tiết | ||||
| P | PHÙNG | - 冯 | Féng | Họ PHÙNG | Xem chi tiết | |
| P | PHỤNG | - 凤 | Fèng | Long phụng | Xem chi tiết | |
| P | PHƯỢNG | - 凤 | Fèng | Long phụng | Xem chi tiết | |
| Q | QUANG | - 光 | Guāng | Quang đãng | Xem chi tiết | |
| Q | QUẢNG | Xem chi tiết | ||||
| Q | QUÁCH | - 郭 | Guō | Thành quách | Xem chi tiết | |
| Q | QUỐC | - 国 | Guó | Quốc gia | Xem chi tiết | |
| Q | QUY | Xem chi tiết | ||||
| Q | QUYÊN | - 娟 | Juān | Quyên góp | Xem chi tiết | |
| Q | QUYỀN | Xem chi tiết | ||||
| Q | QUYẾN | Xem chi tiết | ||||
| Q | QUYẾT | Xem chi tiết | ||||
| Q | QUỲNH | - 琼 | Qióng | Quỳnh dao | Xem chi tiết | |
| Q | QUÝ | Xem chi tiết | ||||
| Q | QUỶ | Xem chi tiết | ||||
| S | SANG | 瀧 | shuāng |
Tên núi
Sang Cương
| Xem chi tiết | |
| S | SÁNG | Xem chi tiết | ||||
| S | SINH | Xem chi tiết | ||||
| S | SƠN | - 山 | Shān | Sơn hà | Xem chi tiết | |
| S | SỸ | Xem chi tiết | ||||
| T | TẠ | - 谢 | Xiè |
Tạ ơn, cám ơn
Họ TẠ
| Xem chi tiết | |
| T | TÀI | - 才 | Cái | Tài năng | Xem chi tiết | |
| T | TÂN | - 新 | Xīn | Tân tiến | Xem chi tiết | |
| T | TẤN | Xem chi tiết | ||||
| T | TĂNG | 曾 | Céng | Họ TĂNG | Xem chi tiết | |
| T | TÂY | Xem chi tiết | ||||
| T | TẾ | Xem chi tiết | ||||
| T | THÁI | - 泰 | Zhōu | Núi Thái Sơn | Xem chi tiết | |
| T | THANH | - 青 | Qīng | Thanh thiên | Xem chi tiết | |
| T | THÀNH | - 城 | Chéng | Thành trì | Xem chi tiết | |
| T | THÀNH | - 成 | Chéng | Thành công | Xem chi tiết | |
| T | THÀNH | - 诚 | Chéng | Thành tâm | Xem chi tiết | |
| T | THÁNH | Xem chi tiết | ||||
| T | THẠNH | - 盛 | Shèng |
Thạnh với nghĩa
chứa đựng
| Xem chi tiết | |
| T | THẠCH | Xem chi tiết | ||||
| T | THAO | - 洮 | Táo |
Tên dòng
sông Thao
| Xem chi tiết | |
| T | THẢO | - 草 | Cǎo | Thảo nguyên, cỏ | Xem chi tiết | |
| T | THẤT | Xem chi tiết | ||||
| T | THĂNG | Xem chi tiết | ||||
| T | THẮNG | - 胜 | Shèng | Thắng lợi | Xem chi tiết | |
| T | THẾ | - 世 | Shì | Thế giới thế sự | Xem chi tiết | |
| T | THỂ | Xem chi tiết | ||||
| T | THI | - 诗 | Shī | Thi họa | Xem chi tiết | |
| T | THỊ | - 氏 | Shì | Đệm, họ Thị | Xem chi tiết | |
| T | THIÊM | - 添 | Tiān | Thêm vào | Xem chi tiết | |
| T | THỊNH | - 盛 | Shèng | Thịnh vượng | Xem chi tiết | |
| T | THIÊN | - 天 | Tiān | Thiên địa | Xem chi tiết | |
| T | THIỆN | - 善 | Shàn | Thiện tâm | Xem chi tiết | |
| T | THIỀN | Xem chi tiết | ||||
| T | THIỆU | - 绍 | Shào | Tiếp tục | Xem chi tiết | |
| T | THỌ | Xem chi tiết | ||||
| T | THOA | - 釵 | Chāi |
Kim thoa
(Châm cài tóc)
| Xem chi tiết | |
| T | THOẠI | - 话 | Huà | Thần thoại | Xem chi tiết | |
| T | THƠ | Xem chi tiết | ||||
| T | THỜI | Xem chi tiết | ||||
| T | THỔ | - 土 | Tǔ | Thổ địa | Xem chi tiết | |
| T | THUẬN | - 顺 | Shùn | Thuận lợi | Xem chi tiết | |
| T | THỦY | - 水 | Shuǐ | Thủy sinh | Xem chi tiết | |
| T | THÚY | - 翠 | Cuì |
Phỉ thúy,
màu biếc
| Xem chi tiết | |
| T | THÙY | - 垂 | Chuí | Thùy (đến gần) | Xem chi tiết | |
| T | THÙY | - 署 | Shǔ | Thùy mị | Xem chi tiết | |
| T | THỤY | - 瑞 | Ruì |
Thụy với nghĩa
là điểm lành
| Xem chi tiết | |
| T | THU | - 秋 | Qiū | Mùa thu | Xem chi tiết | |
| T | THƯ | - 书 | Shū | Thư hùng | Xem chi tiết | |
| T | THỨC | Xem chi tiết | ||||
| T | THƯƠNG | - 鸧 | Cāng |
Tên một loại
chim Hoàng Anh
| Xem chi tiết | |
| T | THƯƠNG | - 怆 | Chuàng | Thương cảm | Xem chi tiết | |
| T | TIẾN | - 进 | Jìn | Tiến tới | Xem chi tiết | |
| T | TIỂU | Xem chi tiết | ||||
| T | TIẾU | Xem chi tiết | ||||
| T | TÍN | - 信 | Xìn | Tín nghĩa | Xem chi tiết | |
| T | TOÀN | - 全 | Quán | Toàn bộ | Xem chi tiết | |
| T | TÔ | - 苏 | Sū | Họ TÔ | Xem chi tiết | |
| T | TỔ | Xem chi tiết | ||||
| T | TÔN | Xem chi tiết | ||||
| T | TÚ | - 宿 | Sù | Anh tú | Xem chi tiết | |
| T | TỪ | Xem chi tiết | ||||
| T | TÙNG | - 松 | Sōng | Tùng bác和 | Xem chi tiết | |
| T | TUÂN | - 荀 | Xún | Tuân dùng làm tên họ | Xem chi tiết | |
| T | TUẤN | Xem chi tiết | ||||
| T | TUẤT | Xem chi tiết | ||||
| T | TUYẾT | Xem chi tiết | ||||
| T | TUYẾN | Xem chi tiết | ||||
| T | TƯỞNG | Xem chi tiết | ||||
| T | TƯỢNG | Xem chi tiết | ||||
| T | TƯ | - 胥 | Xū |
Tư là một
chức quan nhỏ
thời xưa
| Xem chi tiết | |
| T | TỬ | Xem chi tiết | ||||
| T | TRÀ | Xem chi tiết | ||||
| T | TRANG | - 妝 | Zhuāng | Trang sức | Xem chi tiết | |
| T | TRÂM | - 簪 | Zān | Cài trâm | Xem chi tiết | |
| T | TRẦM | - 沉 | Chén | Trầm mặc | Xem chi tiết | |
| T | TRÂN | Xem chi tiết | ||||
| T | TRẦN | - 陈 | Chén | Họ Trần | Xem chi tiết | |
| T | TRI | Xem chi tiết | ||||
| T | TRÍ | - 智 | Zhì | Trí tuệ | Xem chi tiết | |
| T | TRỊ | Xem chi tiết | ||||
| T | TRINH | Xem chi tiết | ||||
| T | TRỊNH | – 郑 | Zhèng | Trịnh trọng | Xem chi tiết | |
| T | TRIỂN | - 展 | Zhǎn | Phát triển | Xem chi tiết | |
| T | TRIỆU | Xem chi tiết | ||||
| T | TRUNG | - 忠 | Zhōng | Trung hiếu | Xem chi tiết | |
| T | TRƯƠNG | - 张 | Zhāng | Khoa trương | Xem chi tiết | |
| T | TRƯỜNG | Xem chi tiết | ||||
| T | TUYỀN | - 璿 | Xuán |
Một loại ngọc
đẹp
| Xem chi tiết | |
| U | UYÊN | - 鸳 | Yuān | Uyên Ương | Xem chi tiết | |
| U | UYỂN | - 苑 | Yuàn | Thượng Uyển | Xem chi tiết | |
| V | VANG | Xem chi tiết | ||||
| V | VẠN | Xem chi tiết | ||||
| V | VĂN | - 文 | Wén | Văn võ | Xem chi tiết | |
| V | VÂN | - 芸 | Yún | Phong vân, mây | Xem chi tiết | |
| V | VẤN | - 问 | Wèn | Phỏng vấn, hỏi | ||
| V | VĨ | - 伟 | Wěi | Hùng Vĩ | Xem chi tiết | |
| V | VINH | - 荣 | Róng | Vinh quang | Xem chi tiết | |
| V | VỊNH | Xem chi tiết | ||||
| V | VIẾT | - 曰 | Yuē | Bộ Viết | Xem chi tiết | |
| V | VIỆT | - 越 | Yuè | Việt Nam | Xem chi tiết | |
| V | VÕ | - 武 | Wǔ | Vũ lực | Xem chi tiết | |
| V | VŨ | - 武 | Wǔ | Vũ lực | Xem chi tiết | |
| V | VŨ | - 羽 | Wǔ | Lông vũ | Xem chi tiết | |
| V | VUI | Xem chi tiết | ||||
| V | VƯƠNG | - 王 | Wáng | Vua | Xem chi tiết | |
| V | VƯỢNG | - 旺 | Wàng | Thịnh vượng | ||
| V | VI | – 韦 | Wéi | Họ Vi | ||
| V | VY | – 韦 | Wéi | Họ Vi | Xem chi tiết | |
| Y | Y | Xem chi tiết | ||||
| Y | Ý | - 意 | Yì | Như ý | Xem chi tiết | |
| Y | Ỷ | Xem chi tiết | ||||
| Y | YÊN | Xem chi tiết | ||||
| Y | YẾN | - 燕 | Yàn | Dạ yến | Xem chi tiết | |
| X | XÂM | – 浸 | Jìn | Xâm lược | Xem chi tiết | |
| X | XOAN | Xem chi tiết | ||||
| X | XUÂN | - 春 | Chūn | Xuân | Xem chi tiết |